Dạy vẽ AutoCAD – Tạo kích thước cho bản vẽ AutoCAD từ A-Z

 

Chào mừng các bạn Sinh viên đến với bài học hôm nay – một bước ngoặt quan trọng trên hành trình làm chủ phần mềm AutoCAD. Trong bài này, chúng ta sẽ cùng khám phá từ A đến Z cách tạo kích thước (DIMENSION) cho bản vẽ – một yếu tố không thể thiếu nếu bạn muốn bản vẽ kỹ thuật của mình chuyên nghiệp, rõ ràng và dễ hiểu. Bạn có bao giờ nhìn vào một bản vẽ và tự hỏi:

  • “Tại sao người ta chỉ đúng từng chi tiết như vậy?”
  • “Làm sao để ghi kích thước vừa nhanh, vừa đẹp mắt như vậy?”
  • “Kích thước nên ghi ở đâu, ghi như thế nào cho đúng chuẩn?”

Trong bài học này, thầy sẽ hướng dẫn chi tiết từng thao tác, giải thích cả vì sao và làm sao, giúp các bạn:

  • Hiểu được tầm quan trọng của kích thước trong bản vẽ kỹ thuật
  • Làm chủ các lệnh DIM cơ bản đến nâng cao
  • Biết cách thiết lập style kích thước chuẩn kỹ thuật
  • Ghi kích thước thông minh – gọn, đúng, đẹp

Dù bạn chưa từng mở AutoCAD lần nào, bài học này sẽ giúp bạn tự tin làm chủ công cụ đo vẽ, để từ đó tạo ra những bản vẽ chuẩn xác như dân chuyên nghiệp. Hãy cùng bắt đầu hành trình khám phá DIMENSION – một trong những kỹ năng \”gỡ rối\” mạnh mẽ nhất trong AutoCAD – và biến bản vẽ của bạn trở nên có hồn và có giá trị kỹ thuật thực sự.

Đọc thêm: Bảng giá AutoCAD bản quyền Chính hãng, Ưu đãi cho cá nhân & Công ty

Khởi động và thiết lập Dimension Style mới

Nhập lệnh D hoặc chọn biểu tượng trên thanh công cụ

Để mở hộp thoại quản lý kiểu kích thước (Dimension Style), bạn thực hiện một trong hai cách sau:

  • Gõ D → Enter trên bàn phím.
  • Hoặc click vào biểu tượng Dimension Style trên thanh công cụ.

Lựa chọn ISO-25 làm kiểu mặc định

Trong danh sách các kiểu kích thước, bạn chọn ISO-25 làm nền tảng. Nếu không thấy ISO-25, bạn:

  1. Chọn New → chọn acadiso.dwt.
  2. Mở file này để tải lại mẫu chuẩn ISO-25.

Tạo kiểu mới từ ISO-25

  • Click New → đặt tên mới cho kiểu kích thước.
  • Nên đặt tên có quy tắc dễ nhận biết, ví dụ: D10_1_10 để chỉ kiểu dùng cho bản vẽ tỷ lệ 1/10.

Thiết lập thẻ Lines (Đường kích thước)

Dimension Lines – Định dạng đường kích thước chính

  • Đổi màu sang Green hoặc màu ít dùng trong bản vẽ, giúp phân biệt rõ ràng.
  • Đường này chính là đường có hai mũi tên hai đầu.

Extension Lines – Đường dẫn từ đối tượng đến kích thước

  • Cũng nên chọn màu giống Dimension Line (ví dụ: Green).
  • Có thể bỏ extension lines nếu không cần (dành cho các bản vẽ thép chi tiết).

Thông số phụ:

  • Extend beyond dim lines: Mặc định 1.25. Đây là đoạn thừa ra ngoài đường kích thước. Có thể chỉnh nhỏ lại nếu muốn gọn hơn.
  • Offset from origin: Khoảng cách từ đối tượng đến đường kích thước. Nên đặt là 1.5–2mm để dễ quan sát.

Thiết lập thẻ Symbols and Arrows (Mũi tên và ký hiệu)

Loại mũi tên

  • First & Second: Chọn dạng Closed filled (mặc định), có thể đổi thành Architectural tick trong kiến trúc.
  • Leader: Là kiểu mũi tên cho ghi chú – thường để Closed filled.

Arrow Size (kích thước mũi tên)

  • Kích thước mặc định 2.5 mm theo chuẩn ISO.
  • Có thể tăng/giảm tùy theo tỷ lệ bản vẽ, nhưng nên giữ tỉ lệ hài hòa.

Center marks & Breaks

  • Nếu bạn ghi kích thước đường kính hay bán kính có dấu cộng ở tâm, bật Center marks.
  • Không cần thiết? Chọn None để bản vẽ gọn gàng hơn.

Thiết lập thẻ Text (Chữ số kích thước)

Font chữ và chiều cao

  • Font chữ: Arial – phổ biến và ít lỗi khi gửi file cho người khác.
  • Không chọn font đặc biệt nếu không chắc người khác có font đó.
  • Chiều cao: Mặc định 2.5mm khi in. Không nhập chiều cao tại mục “Text Style”.

Màu sắc và căn chỉnh

  • Text color: Có thể chọn yellow, white, hoặc màu nào tương phản với đường kích thước.
  • Background mask: Không nên dùng (chọn None).
  • Offset from dim line: Khoảng cách giữa đường và chữ – có thể tăng lên 1 hoặc 1.5mm để dễ đọc.

Căn chỉnh chữ

  • Vertical: Chọn Above hoặc Center.
  • Horizontal: Center là lựa chọn phù hợp nhất.
  • Alignment: Nên để Align with dimension line để chữ song song với đường kích thước – đẹp và đúng chuẩn kỹ thuật.

Thiết lập thẻ Fit (Căn chỉnh tổng thể)

Use overall scale

Đây là thông số quan trọng nhất khi định dạng kích thước. Nó quyết định tất cả các yếu tố như:

  • Mũi tên
  • Chữ số
  • Đường kích thước…

Ví dụ: Nếu bạn đang ghi kích thước cho bản vẽ tỷ lệ 1/10 thì:

  • Tên kiểu: D10
  • Overall Scale: nhập 10

Tương tự:

  • D50 → Overall Scale = 50
  • D100 → Overall Scale = 100

Khi bạn nhập thông số đúng, toàn bộ phần chữ và mũi tên sẽ nhân theo hệ số tương ứng.

Thiết lập thẻ Primary Units (Đơn vị và làm tròn số)

Định dạng đơn vị

  • Unit format: Để Decimal (hệ thập phân).
  • Precision: Chọn theo lĩnh vực:
    • Cơ khí: 2 số lẻ
    • Xây dựng/Nội thất: 0 số lẻ (làm tròn đến ly)

Sử dụng làm tròn số

  • AutoCAD tự động làm tròn số nếu không cần lẻ.
  • Ví dụ: 5.4 sẽ thành 5mm, 5.5 sẽ thành 6mm.

Lưu và áp dụng Dimension Style

Sau khi thiết lập xong các thông số:

  1. Nhấn OK để lưu lại Dimension Style.
  2. Nhấn Set Current để sử dụng kiểu đó cho bản vẽ hiện tại.
  3. Nhấn Close để thoát khỏi hộp thoại.

Mẹo và lưu ý khi tạo kích thước bản vẽ AutoCAD

Luôn tạo nhiều Dimension Style

Hãy tạo các kiểu như: D10, D20, D50, D100… để dùng tương ứng với tỷ lệ bản vẽ khác nhau. Điều này giúp đảm bảo bản vẽ luôn đồng bộ, dễ đọc, và đúng chuẩn kỹ thuật.

Đặt màu sắc hợp lý

Màu đường kích thước và chữ nên:

  • Khác màu với nét vẽ chính.
  • Có độ tương phản rõ ràng.
  • Không in đậm như nét chính.

Không nhập chiều cao chữ trong Text Style

Chiều cao chữ nên để trống trong định nghĩa Text Style, để khi bạn điều chỉnh Overall Scale, AutoCAD sẽ tự động tính toán phù hợp.

Kết luận

Qua này, bạn đã nắm được toàn bộ quy trình tạo và định dạng kích thước trong AutoCAD một cách chuyên nghiệp. Đây là một kỹ năng cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng giúp bạn:

  • Ghi kích thước rõ ràng, đẹp mắt.
  • In ấn đúng tỷ lệ, dễ đọc.
  • Tạo sự chuyên nghiệp trong mọi bản vẽ kỹ thuật.

—–>> <<—–

\"\"

Mua AutoCAD bản quyền chính hãng

Thành công bền vững không thể xây dựng trên nền tảng rủi ro. Việc dùng phần mềm crack có thể tiết kiệm trước mắt, nhưng luôn tiềm ẩn nguy cơ: lỗi hệ thống, mất dữ liệu, virus xâm nhập và không một ai đồng hành khi sự cố xảy ra. Những rủi ro đó không chỉ làm bạn mất thời gian, mà còn kìm hãm sự phát triển và uy tín.

Ngược lại, phần mềm bản quyền chính là lựa chọn của sự chuyên nghiệp và tầm nhìn dài hạn. Ổn định, bảo mật, được cập nhật liên tục và luôn có đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ, bản quyền giúp bạn yên tâm tập trung vào điều quan trọng nhất: hiệu suất, uy tín và sự phát triển vững chắc cho chính bạn hoặc doanh nghiệp của bạn.

AutoCAD Education
Bản Giáo dục phục vụ cho mục đích giảng dạy và học tập tại trường dành cho sinh viên và giáo viên.


  • Tính năng: Thiết kế CAD 2D/3D

  • Hình thức: Bản quyền chính hãng, cấp email của người dùng

  • Chứng nhận: Không có

  • Hợp đồng, hóa đơn: Không có

  • Số máy tính cài: 3 máy, tại 1 thời điểm dùng được 1 máy

  • Hỗ trợ cài đặt: Autocad 2018-2026 (Windows & Mac)

  • Thời gian sử dụng: 1 năm, 2 năm hoặc 3 năm

450k

/1 năm


Mua Ưu đãi

AutoCAD
Bản dùng cho công việc, dành cho các Doanh nghiệp, tổ chức, kỹ sư và người đi làm sử dụng.


  • Tính năng: Thiết kế CAD 2D/3D và 7 công cụ chuyên ngành

  • Hình thức: Bản quyền chính hãng, cấp email của người dùng

  • Chứng nhận: Của hãng Autodesk cấp

  • Hợp đồng, hóa đơn: Có đầy đủ

  • Số máy tính cài: 3 máy, tại 1 thời điểm dùng được 1 máy

  • Hỗ trợ cài đặt: Autocad 2023-2026 (Windows & Mac)

  • Thời gian sử dụng: 1 năm hoặc 3 năm

9.800.000đ

/Autocad LT

37.500.000đ

/Autocad Full


Mua Ưu đãi

icon zalo